베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "hoang mạc" (1)
hoang mạc
영어
명사desert
Nơi đây có cảnh quan hoang mạc núi cao hùng vĩ.
It has a majestic high-mountain desert landscape.
관련 단어 "hoang mạc" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "hoang mạc" (2)
Nơi đây có cảnh quan hoang mạc núi cao hùng vĩ.
It has a majestic high-mountain desert landscape.
Nơi đây có cảnh quan hoang mạc núi cao hùng vĩ.
It has a majestic high-mountain desert landscape.
